The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đứt tay tiếng Anh là gì?

đứt tay tiếng Anh là Finger cut /ˈfɪŋɡə kʌt/. Vết cắt trên ngón tay do dao hoặc vật sắc gây ra.

Hình minh hoạ "đứt tay" tiếng Anh là "Finger cut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Finger cut

Danh từ
/ˈfɪŋɡə kʌt/

Ví dụ câu với đứt tay / Finger cut

  1. 1

    Tôi bị đứt tay khi cắt rau.

    I cut my finger while chopping vegetables.

  2. 2

    Anh ấy bị đứt tay khi làm vườn.

    He cut his finger while gardening.

Ghi chú dùng từ đứt tay

Đứt tay là vết thương nhỏ thường gặp khi sử dụng dao hoặc vật sắc. Các từ liên quan: 'cut' (cắt), 'wound' (vết thương), 'bleed' (chảy máu).

Video minh hoạ đứt tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đứt tay

Câu hỏi thường gặp về "đứt tay"

Đứt tay tiếng Anh là gì?

Đứt tay tiếng Anh là "Finger cut" (danh từ), nghĩa là: Vết cắt trên ngón tay do dao hoặc vật sắc gây ra.

"Finger cut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Finger cut" nghĩa tiếng Việt là "đứt tay". Đứt tay là vết thương nhỏ thường gặp khi sử dụng dao hoặc vật sắc.

Phát âm "Finger cut" như thế nào?

"Finger cut" có phiên âm IPA /ˈfɪŋɡə kʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Finger cut"?

I cut my finger while chopping vegetables. — Tôi bị đứt tay khi cắt rau.