Tiếng Việt
Tóc mỏng tiếng Anh là gì?
tóc mỏng tiếng Anh là thin hair /θɪn hɛr/. Tóc có độ mỏng nhẹ, ít sợi tóc trên đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thin hair
Ví dụ câu với tóc mỏng / thin hair
- 1
She has thin hair that needs gentle care.
Cô ấy có mái tóc mỏng cần chăm sóc nhẹ nhàng.
- 2
Thin hair can be styled easily.
Tóc mỏng có thể tạo kiểu dễ dàng.
Ghi chú dùng từ tóc mỏng
Tóc mỏng là loại tóc có ít sợi tóc trên đầu. Các từ liên quan: 'thick hair' (tóc dày), 'fine hair' (tóc mảnh), 'hair care' (chăm sóc tóc).
Video minh hoạ tóc mỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc mỏng
Câu hỏi thường gặp về "tóc mỏng"
Tóc mỏng tiếng Anh là gì?
Tóc mỏng tiếng Anh là "thin hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có độ mỏng nhẹ, ít sợi tóc trên đầu.
"thin hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thin hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc mỏng". Tóc mỏng là loại tóc có ít sợi tóc trên đầu.
Phát âm "thin hair" như thế nào?
"thin hair" có phiên âm IPA /θɪn hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thin hair"?
Cô ấy có mái tóc mỏng cần chăm sóc nhẹ nhàng. — She has thin hair that needs gentle care.