Tiếng Việt
Tóc ngang vai tiếng Anh là gì?
tóc ngang vai tiếng Anh là shoulder-length hair /ˈʃoʊldər-lɛŋkθ hɛr/. Tóc dài tới vai, thường được cắt ngang qua vai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shoulder-length hair
Ví dụ câu với tóc ngang vai / shoulder-length hair
- 1
Cô ấy có tóc ngang vai rất phù hợp với khuôn mặt của mình.
She has shoulder-length hair that suits her face well.
- 2
Tóc của tôi đã dài tới vai sau kỳ nghỉ hè.
My hair has grown to shoulder length after summer vacation.
Ghi chú dùng từ tóc ngang vai
Tóc ngang vai là kiểu tóc dài tới vai, phổ biến trong nhiều phong cách thời trang. Các từ liên quan: 'long hair' (tóc dài), 'bob cut' (tóc bob), 'layered hair' (tóc nhiều lớp).
Video minh hoạ tóc ngang vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc ngang vai
Câu hỏi thường gặp về "tóc ngang vai"
Tóc ngang vai tiếng Anh là gì?
Tóc ngang vai tiếng Anh là "shoulder-length hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc dài tới vai, thường được cắt ngang qua vai.
"shoulder-length hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shoulder-length hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc ngang vai". Tóc ngang vai là kiểu tóc dài tới vai, phổ biến trong nhiều phong cách thời trang.
Phát âm "shoulder-length hair" như thế nào?
"shoulder-length hair" có phiên âm IPA /ˈʃoʊldər-lɛŋkθ hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shoulder-length hair"?
She has shoulder-length hair that suits her face well. — Cô ấy có tóc ngang vai rất phù hợp với khuôn mặt của mình.