The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóc tai bù xù tiếng Anh là gì?

tóc tai bù xù tiếng Anh là Messy hair /ˈmɛsi heə/. Tóc rối, không gọn gàng, thường do không chải hoặc do hoạt động nhiều.

Hình minh hoạ "tóc tai bù xù" tiếng Anh là "Messy hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Messy hair

Danh từ
/ˈmɛsi heə/

Ví dụ câu với tóc tai bù xù / Messy hair

  1. 1

    She woke up with messy hair after sleeping all night.

    Cô ấy thức dậy với mái tóc bù xù sau một đêm ngủ.

  2. 2

    His messy hair made him look a bit disorganized.

    Tóc tai bù xù của anh ấy khiến anh trông có vẻ hơi lộn xộn.

Ghi chú dùng từ tóc tai bù xù

Tóc tai bù xù mô tả mái tóc không được chải chuốt cẩn thận, thường liên quan đến trạng thái mệt mỏi hoặc hoạt động nhiều. Các từ liên quan: 'untidy hair' (tóc không gọn gàng), 'disheveled' (bối rối, lộn xộn), 'messy' (lộn xộn, bừa bộn).

Video minh hoạ tóc tai bù xù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóc tai bù xù

Câu hỏi thường gặp về "tóc tai bù xù"

Tóc tai bù xù tiếng Anh là gì?

Tóc tai bù xù tiếng Anh là "Messy hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc rối, không gọn gàng, thường do không chải hoặc do hoạt động nhiều.

"Messy hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Messy hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc tai bù xù". Tóc tai bù xù mô tả mái tóc không được chải chuốt cẩn thận, thường liên quan đến trạng thái mệt mỏi hoặc hoạt động nhiều.

Phát âm "Messy hair" như thế nào?

"Messy hair" có phiên âm IPA /ˈmɛsi heə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Messy hair"?

Cô ấy thức dậy với mái tóc bù xù sau một đêm ngủ. — She woke up with messy hair after sleeping all night.