Tiếng Việt
Tôi đã khoẻ hơn rồi tiếng Anh là gì?
tôi đã khoẻ hơn rồi tiếng Anh là I am feeling better /aɪ æm ˈfiːlɪŋ ˈbɛtə/. Tôi đang cảm thấy khỏe hơn so với trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
I am feeling better
Ví dụ câu với tôi đã khoẻ hơn rồi / I am feeling better
- 1
I was sick yesterday, but now I am feeling better.
Hôm qua tôi ốm, nhưng bây giờ tôi cảm thấy khỏe hơn.
- 2
She wasn't feeling well last week, but now she is feeling better.
Tuần trước cô ấy không khỏe, nhưng bây giờ cô ấy cảm thấy tốt hơn.
Ghi chú dùng từ tôi đã khoẻ hơn rồi
Cụm từ này diễn tả trạng thái sức khỏe đã cải thiện. Các từ liên quan: health (sức khỏe), recovery (hồi phục), wellness (sức khỏe tốt).
Video minh hoạ tôi đã khoẻ hơn rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôi đã khoẻ hơn rồi
Câu hỏi thường gặp về "tôi đã khoẻ hơn rồi"
Tôi đã khoẻ hơn rồi tiếng Anh là gì?
Tôi đã khoẻ hơn rồi tiếng Anh là "I am feeling better" (cụm từ), nghĩa là: Tôi đang cảm thấy khỏe hơn so với trước.
"I am feeling better" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"I am feeling better" nghĩa tiếng Việt là "tôi đã khoẻ hơn rồi". Cụm từ này diễn tả trạng thái sức khỏe đã cải thiện.
Phát âm "I am feeling better" như thế nào?
"I am feeling better" có phiên âm IPA /aɪ æm ˈfiːlɪŋ ˈbɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "I am feeling better"?
Hôm qua tôi ốm, nhưng bây giờ tôi cảm thấy khỏe hơn. — I was sick yesterday, but now I am feeling better.