The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôi đã làm được rồi tiếng Anh là gì?

tôi đã làm được rồi tiếng Anh là I have already done it /aɪ hæv ɔːlˈrɛdi dʌn ɪt/. Tôi đã hoàn thành việc gì đó trước thời điểm hiện tại.

Hình minh hoạ "tôi đã làm được rồi" tiếng Anh là "I have already done it"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

I have already done it

Cụm từ
/aɪ hæv ɔːlˈrɛdi dʌn ɪt/

Ví dụ câu với tôi đã làm được rồi / I have already done it

  1. 1

    Tôi đã làm xong bài tập về nhà.

    I have already finished my homework.

  2. 2

    Chúng tôi đã hoàn thành dự án rồi.

    We have already completed the project.

Ghi chú dùng từ tôi đã làm được rồi

Cụm từ thể hiện việc đã hoàn thành một hành động. Các từ liên quan: 'done' (đã xong), 'completed' (hoàn thành), 'already' (đã rồi).

Video minh hoạ tôi đã làm được rồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôi đã làm được rồi

Câu hỏi thường gặp về "tôi đã làm được rồi"

Tôi đã làm được rồi tiếng Anh là gì?

Tôi đã làm được rồi tiếng Anh là "I have already done it" (cụm từ), nghĩa là: Tôi đã hoàn thành việc gì đó trước thời điểm hiện tại.

"I have already done it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"I have already done it" nghĩa tiếng Việt là "tôi đã làm được rồi". Cụm từ thể hiện việc đã hoàn thành một hành động.

Phát âm "I have already done it" như thế nào?

"I have already done it" có phiên âm IPA /aɪ hæv ɔːlˈrɛdi dʌn ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "I have already done it"?

I have already finished my homework. — Tôi đã làm xong bài tập về nhà.