The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khá khen tiếng Anh là gì?

khá khen tiếng Anh là Well Done /wɛl dʌn/. Cụm từ thể hiện sự khen ngợi khi ai đó làm việc tốt hoặc đạt thành tích.

Hình minh hoạ "khá khen" tiếng Anh là "Well Done"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Well Done

Cụm từ
/wɛl dʌn/

Ví dụ câu với khá khen / Well Done

  1. 1

    Bạn đã làm bài kiểm tra rất tốt, khá khen!

    You did a great job on the test, well done!.

  2. 2

    Cô ấy đã hoàn thành dự án xuất sắc, khá khen cho sự nỗ lực của bạn.

    She completed the project excellently, well done for your effort.

Ghi chú dùng từ khá khen

Khá khen là một cách diễn đạt lời khen ngợi trong tiếng Việt, tương đương với 'Well Done' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'Congratulations' (Chúc mừng), 'Good job' (Làm tốt lắm), 'Excellent' (Xuất sắc).

Video minh hoạ khá khen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khá khen

Câu hỏi thường gặp về "khá khen"

Khá khen tiếng Anh là gì?

Khá khen tiếng Anh là "Well Done" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự khen ngợi khi ai đó làm việc tốt hoặc đạt thành tích.

"Well Done" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Well Done" nghĩa tiếng Việt là "khá khen". Khá khen là một cách diễn đạt lời khen ngợi trong tiếng Việt, tương đương với 'Well Done' trong tiếng Anh.

Phát âm "Well Done" như thế nào?

"Well Done" có phiên âm IPA /wɛl dʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Well Done"?

You did a great job on the test, well done!. — Bạn đã làm bài kiểm tra rất tốt, khá khen!