The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã rồi tiếng Anh là gì?

đã rồi tiếng Anh là already done /ɔlˈrɛdi dʌn/. Đã hoàn thành hoặc xong xuôi việc gì đó.

Hình minh hoạ "đã rồi" tiếng Anh là "already done"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

already done

Cụm từ
/ɔlˈrɛdi dʌn/

Ví dụ câu với đã rồi / already done

  1. 1

    Tôi đã rồi công việc của mình.

    I have already done my work.

  2. 2

    Bạn đã rồi chưa?

    Have you already done it?

Ghi chú dùng từ đã rồi

Cụm từ này dùng để diễn đạt việc đã hoàn tất một hành động. Các từ liên quan: 'finished' (hoàn thành), 'completed' (đã xong), 'done' (xong).

Video minh hoạ đã rồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã rồi

Câu hỏi thường gặp về "đã rồi"

Đã rồi tiếng Anh là gì?

Đã rồi tiếng Anh là "already done" (cụm từ), nghĩa là: Đã hoàn thành hoặc xong xuôi việc gì đó.

"already done" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"already done" nghĩa tiếng Việt là "đã rồi". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc đã hoàn tất một hành động.

Phát âm "already done" như thế nào?

"already done" có phiên âm IPA /ɔlˈrɛdi dʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "already done"?

I have already done my work. — Tôi đã rồi công việc của mình.