The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tối cao tiếng Anh là gì?

tối cao tiếng Anh là supreme /suˈpriːm/. cao nhất, tối thượng, không có gì vượt qua được.

Hình minh hoạ "tối cao" tiếng Anh là "supreme"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supreme

Tính từ
/suˈpriːm/

Ví dụ câu với tối cao / supreme

  1. 1

    Chức vụ của tổng thống là tối cao trong chính phủ.

    The president holds the supreme position in the government.

  2. 2

    Luật pháp tối cao của quốc gia này là hiến pháp.

    The constitution is the supreme law of the land.

Ghi chú dùng từ tối cao

Tối cao nghĩa là cao nhất, không có gì vượt qua được. Các từ liên quan: 'ultimate' (tối hậu), 'paramount' (quan trọng nhất), 'sovereign' (tối cao, chủ quyền).

Video minh hoạ tối cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tối cao

Câu hỏi thường gặp về "tối cao"

Tối cao tiếng Anh là gì?

Tối cao tiếng Anh là "supreme" (tính từ), nghĩa là: cao nhất, tối thượng, không có gì vượt qua được.

"supreme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supreme" nghĩa tiếng Việt là "tối cao". Tối cao nghĩa là cao nhất, không có gì vượt qua được.

Phát âm "supreme" như thế nào?

"supreme" có phiên âm IPA /suˈpriːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supreme"?

The president holds the supreme position in the government. — Chức vụ của tổng thống là tối cao trong chính phủ.