Tiếng Việt
Toi mạng tiếng Anh là gì?
toi mạng tiếng Anh là lose one’s life /luːz wʌnz laɪf/. mất mạng, chết

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose one’s life
Ví dụ câu với toi mạng / lose one’s life
- 1
Anh ấy đã mất mạng trong vụ tai nạn đó.
He lost his life in that accident.
- 2
Cô ấy không muốn mất mạng vì bệnh tật.
She does not want to lose her life due to illness.
Ghi chú dùng từ toi mạng
Từ này dùng để diễn tả việc mất mạng, chết. Các từ liên quan: 'death' (cái chết), 'fatal' (gây chết), 'mortality' (tỷ lệ tử vong).
Video minh hoạ toi mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toi mạng
Câu hỏi thường gặp về "toi mạng"
Toi mạng tiếng Anh là gì?
Toi mạng tiếng Anh là "lose one’s life" (động từ), nghĩa là: mất mạng, chết
"lose one’s life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose one’s life" nghĩa tiếng Việt là "toi mạng". Từ này dùng để diễn tả việc mất mạng, chết.
Phát âm "lose one’s life" như thế nào?
"lose one’s life" có phiên âm IPA /luːz wʌnz laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose one’s life"?
He lost his life in that accident. — Anh ấy đã mất mạng trong vụ tai nạn đó.