Tiếng Việt
Tối thượng tiếng Anh là gì?
tối thượng tiếng Anh là supreme /suˈpriːm/. Cao nhất, tối cao, không thể vượt qua được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supreme
Ví dụ câu với tối thượng / supreme
- 1
Quyết định của tòa án là tối thượng trong hệ thống pháp luật.
The court's decision is supreme within the legal system.
- 2
Anh ấy luôn cố gắng đạt tới đỉnh cao tối thượng trong sự nghiệp của mình.
He always strives to reach the supreme peak in his career.
Ghi chú dùng từ tối thượng
Tối thượng là tính từ chỉ mức độ cao nhất, không thể vượt qua. Các từ liên quan: 'ultimate' (cuối cùng, tối hậu), 'paramount' (quan trọng nhất), 'supremacy' (địa vị tối cao).
Video minh hoạ tối thượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tối thượng
Câu hỏi thường gặp về "tối thượng"
Tối thượng tiếng Anh là gì?
Tối thượng tiếng Anh là "supreme" (tính từ), nghĩa là: Cao nhất, tối cao, không thể vượt qua được.
"supreme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supreme" nghĩa tiếng Việt là "tối thượng". Tối thượng là tính từ chỉ mức độ cao nhất, không thể vượt qua.
Phát âm "supreme" như thế nào?
"supreme" có phiên âm IPA /suˈpriːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supreme"?
The court's decision is supreme within the legal system. — Quyết định của tòa án là tối thượng trong hệ thống pháp luật.