Tiếng Việt
Chí tôn tiếng Anh là gì?
chí tôn tiếng Anh là supreme being /səˈpriːm ˈbiːɪŋ/. Thần tối cao, đấng tối thượng trong tín ngưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supreme being
Ví dụ câu với chí tôn / supreme being
- 1
Trong nhiều tôn giáo, thần tối cao là nguồn gốc của vũ trụ.
In many religions, the supreme being is the source of the universe.
- 2
Người ta thường cầu nguyện để xin sự phù hộ từ thần tối cao.
People often pray to seek blessings from the supreme being.
Ghi chú dùng từ chí tôn
Chí tôn đề cập đến đấng tối cao trong các tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng. Các từ liên quan: 'divinity' (thần thánh), 'deity' (thần), 'god' (thần, chúa).
Video minh hoạ chí tôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chí tôn
Câu hỏi thường gặp về "chí tôn"
Chí tôn tiếng Anh là gì?
Chí tôn tiếng Anh là "supreme being" (danh từ), nghĩa là: Thần tối cao, đấng tối thượng trong tín ngưỡng.
"supreme being" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supreme being" nghĩa tiếng Việt là "chí tôn". Chí tôn đề cập đến đấng tối cao trong các tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng.
Phát âm "supreme being" như thế nào?
"supreme being" có phiên âm IPA /səˈpriːm ˈbiːɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supreme being"?
In many religions, the supreme being is the source of the universe. — Trong nhiều tôn giáo, thần tối cao là nguồn gốc của vũ trụ.