The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôm đất tiếng Anh là gì?

tôm đất tiếng Anh là River shrimp /ˈrɪvər ʃrɪmp/. Tôm đất là loại tôm nhỏ sống trong môi trường nước ngọt, thường được tìm thấy ở các vùng đầm lầy và ven sông.

Hình minh hoạ "tôm đất" tiếng Anh là "River shrimp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

River shrimp

Danh từ
/ˈrɪvər ʃrɪmp/

Ví dụ câu với tôm đất / River shrimp

  1. 1

    Tôm đất thường được dùng làm thức ăn trong các món ăn truyền thống.

    River shrimp are commonly used in traditional dishes.

  2. 2

    Người dân địa phương bắt tôm đất để bán tại chợ.

    Local people catch river shrimp to sell at the market.

Ghi chú dùng từ tôm đất

Tôm đất là loại tôm nhỏ sống ở nước ngọt, liên quan đến các thuật ngữ như 'sông' (river), 'đầm lầy' (swamp), và 'tôm' (shrimp).

Video minh hoạ tôm đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôm đất

Câu hỏi thường gặp về "tôm đất"

Tôm đất tiếng Anh là gì?

Tôm đất tiếng Anh là "River shrimp" (danh từ), nghĩa là: Tôm đất là loại tôm nhỏ sống trong môi trường nước ngọt, thường được tìm thấy ở các vùng đầm lầy và ven sông.

"River shrimp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"River shrimp" nghĩa tiếng Việt là "tôm đất". Tôm đất là loại tôm nhỏ sống ở nước ngọt, liên quan đến các thuật ngữ như 'sông' (river), 'đầm lầy' (swamp), và 'tôm' (shrimp).

Phát âm "River shrimp" như thế nào?

"River shrimp" có phiên âm IPA /ˈrɪvər ʃrɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "River shrimp"?

River shrimp are commonly used in traditional dishes. — Tôm đất thường được dùng làm thức ăn trong các món ăn truyền thống.