Tiếng Việt
Tôm rim tiếng Anh là gì?
tôm rim tiếng Anh là caramelized shrimp /ˈkærəməlaɪzd ʃrɪmp/. Tôm được nấu chín trong caramel hoặc nước sốt ngọt, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caramelized shrimp
Ví dụ câu với tôm rim / caramelized shrimp
- 1
Tôm rim là món ăn phổ biến trong các bữa cơm gia đình Việt Nam.
Caramelized shrimp is a popular dish in Vietnamese family meals.
- 2
Bạn có thể ăn tôm rim cùng cơm trắng hoặc bún.
You can eat caramelized shrimp with white rice or noodles.
Ghi chú dùng từ tôm rim
Tôm rim là món tôm được nấu với nước sốt caramel ngọt. Các từ liên quan: 'stir-fry' (xào), 'caramel' (caramen), 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ tôm rim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôm rim
- tôm rim thịtVietnamese caramelized pork belly & prawns
- rimto simmer
- tômshrimp
- nậmBanh Nam (Vietnamese flat steamed rice dumpling with shrimp and pork)
- tépshrimp
- bề bềmantis shrimp
- há cảoshrimp dumpling
- mỳ tômInstant noodle with shrimp flavor
- tôm heKing prawn
- tôm súgiant tiger prawn
- vỏ tômshrimp shell
- bún tômshrimp noodle soup
Câu hỏi thường gặp về "tôm rim"
Tôm rim tiếng Anh là gì?
Tôm rim tiếng Anh là "caramelized shrimp" (danh từ), nghĩa là: Tôm được nấu chín trong caramel hoặc nước sốt ngọt, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
"caramelized shrimp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caramelized shrimp" nghĩa tiếng Việt là "tôm rim". Tôm rim là món tôm được nấu với nước sốt caramel ngọt.
Phát âm "caramelized shrimp" như thế nào?
"caramelized shrimp" có phiên âm IPA /ˈkærəməlaɪzd ʃrɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caramelized shrimp"?
Caramelized shrimp is a popular dish in Vietnamese family meals. — Tôm rim là món ăn phổ biến trong các bữa cơm gia đình Việt Nam.