Tiếng Việt
Tôm sắt tiếng Anh là gì?
tôm sắt tiếng Anh là Greasyback shrimp /ˈɡriːziˌbæk ʃrɪmp/. Tôm sắt là loại tôm nhỏ, có lớp vỏ cứng và màu sẫm, thường sống ở đáy biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Greasyback shrimp
Ví dụ câu với tôm sắt / Greasyback shrimp
- 1
Tôm sắt thường được đánh bắt để làm thức ăn cho cá cảnh.
Greasyback shrimp is often caught for use as aquarium fish food.
- 2
Trong bữa ăn, tôm sắt thường được chế biến thành các món xào hoặc nướng.
In meals, greasyback shrimp is commonly prepared by stir-frying or grilling.
Ghi chú dùng từ tôm sắt
Tôm sắt là loại tôm nhỏ, có vỏ cứng, thường sống ở đáy biển. Các từ liên quan gồm 'shrimp' (tôm), 'crustacean' (giáp xác), và 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ tôm sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôm sắt
Câu hỏi thường gặp về "tôm sắt"
Tôm sắt tiếng Anh là gì?
Tôm sắt tiếng Anh là "Greasyback shrimp" (danh từ), nghĩa là: Tôm sắt là loại tôm nhỏ, có lớp vỏ cứng và màu sẫm, thường sống ở đáy biển.
"Greasyback shrimp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Greasyback shrimp" nghĩa tiếng Việt là "tôm sắt". Tôm sắt là loại tôm nhỏ, có vỏ cứng, thường sống ở đáy biển.
Phát âm "Greasyback shrimp" như thế nào?
"Greasyback shrimp" có phiên âm IPA /ˈɡriːziˌbæk ʃrɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Greasyback shrimp"?
Greasyback shrimp is often caught for use as aquarium fish food. — Tôm sắt thường được đánh bắt để làm thức ăn cho cá cảnh.