Tiếng Việt
Tóm tắt lại tiếng Anh là gì?
tóm tắt lại tiếng Anh là Summarize /ˈsʌməraɪz/. Tóm lại, rút ngắn nội dung chính của một bài viết hoặc cuộc trò chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Summarize
Ví dụ câu với tóm tắt lại / Summarize
- 1
Bạn có thể tóm tắt lại nội dung của buổi họp không?
Can you summarize the main points of the meeting?.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh tóm tắt lại đoạn văn.
The teacher asked the students to summarize the paragraph.
Ghi chú dùng từ tóm tắt lại
Tóm tắt lại là hành động rút ngắn hoặc trình bày lại nội dung chính. Các từ liên quan: 'summarize' (tóm tắt), 'condense' (ngắn gọn), 'abridge' (rút ngắn).
Video minh hoạ tóm tắt lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóm tắt lại
Câu hỏi thường gặp về "tóm tắt lại"
Tóm tắt lại tiếng Anh là gì?
Tóm tắt lại tiếng Anh là "Summarize" (động từ), nghĩa là: Tóm lại, rút ngắn nội dung chính của một bài viết hoặc cuộc trò chuyện.
"Summarize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Summarize" nghĩa tiếng Việt là "tóm tắt lại". Tóm tắt lại là hành động rút ngắn hoặc trình bày lại nội dung chính.
Phát âm "Summarize" như thế nào?
"Summarize" có phiên âm IPA /ˈsʌməraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Summarize"?
Can you summarize the main points of the meeting?. — Bạn có thể tóm tắt lại nội dung của buổi họp không?