Tiếng Việt
Tổng kết tiếng Anh là gì?
tổng kết tiếng Anh là summarize /ˈsʌməˌraɪz/. Tổng kết là quá trình tóm tắt các điểm chính hoặc kết quả của một cuộc họp, bài viết hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
summarize
Ví dụ câu với tổng kết / summarize
- 1
Bạn cần tổng kết lại các ý chính của bài thuyết trình.
You need to summarize the main points of the presentation.
- 2
Sau khi đọc xong báo cáo, tôi đã tổng kết các kết quả chính.
After reading the report, I summarized the main findings.
Ghi chú dùng từ tổng kết
Tổng kết là hành động tóm tắt nội dung chính. Các từ liên quan: 'sum up' (tổng hợp), 'conclude' (kết luận), 'recap' (tóm tắt lại).
Video minh hoạ tổng kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng kết
- Tổng kết năm họcAcademic year review
- Tổng kết cuối nămYear-end review
- kếtintertwine
- tổngtotal
- lễ tổng kếtclosing ceremony
- họp tổng kếtreview meeting
- điểm tổng kếtfinal grade
- báo cáo tổng kếtfinal report
- hội nghị tổng kếtreview conference
- lễ tổng kết năm họcclosing ceremony of the school year
- lễ tổng kết cuối nămYear-End Ceremony
- họp tổng kết cuối nămyear-end review meeting
Câu hỏi thường gặp về "tổng kết"
Tổng kết tiếng Anh là gì?
Tổng kết tiếng Anh là "summarize" (động từ), nghĩa là: Tổng kết là quá trình tóm tắt các điểm chính hoặc kết quả của một cuộc họp, bài viết hoặc dự án.
"summarize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"summarize" nghĩa tiếng Việt là "tổng kết". Tổng kết là hành động tóm tắt nội dung chính.
Phát âm "summarize" như thế nào?
"summarize" có phiên âm IPA /ˈsʌməˌraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "summarize"?
You need to summarize the main points of the presentation. — Bạn cần tổng kết lại các ý chính của bài thuyết trình.