The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóm tắt bản thân tiếng Anh là gì?

Tóm tắt bản thân tiếng Anh là Summarize oneself /ˈsʌməraɪz ˌwʌnˈself/. Tóm tắt ngắn gọn về bản thân, thường là trong phần giới thiệu hoặc hồ sơ cá nhân.

Hình minh hoạ "Tóm tắt bản thân" tiếng Anh là "Summarize oneself"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Summarize oneself

Động từ
/ˈsʌməraɪz ˌwʌnˈself/

Ví dụ câu với Tóm tắt bản thân / Summarize oneself

  1. 1

    Trong buổi phỏng vấn, cô ấy đã tóm tắt bản thân một cách súc tích.

    During the interview, she summarized herself concisely.

  2. 2

    Trong bài viết, tác giả đã tóm tắt bản thân trước khi đi vào nội dung chính.

    In the article, the author summarized herself before delving into the main content.

Ghi chú dùng từ Tóm tắt bản thân

Tóm tắt bản thân là hành động trình bày ngắn gọn về bản thân. Các từ liên quan: giới thiệu (introduction), hồ sơ cá nhân (profile), trình bày (present).

Video minh hoạ Tóm tắt bản thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tóm tắt bản thân

Câu hỏi thường gặp về "Tóm tắt bản thân"

Tóm tắt bản thân tiếng Anh là gì?

Tóm tắt bản thân tiếng Anh là "Summarize oneself" (động từ), nghĩa là: Tóm tắt ngắn gọn về bản thân, thường là trong phần giới thiệu hoặc hồ sơ cá nhân.

"Summarize oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Summarize oneself" nghĩa tiếng Việt là "Tóm tắt bản thân". Tóm tắt bản thân là hành động trình bày ngắn gọn về bản thân.

Phát âm "Summarize oneself" như thế nào?

"Summarize oneself" có phiên âm IPA /ˈsʌməraɪz ˌwʌnˈself/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Summarize oneself"?

During the interview, she summarized herself concisely. — Trong buổi phỏng vấn, cô ấy đã tóm tắt bản thân một cách súc tích.