Tiếng Việt
Ton sur ton tiếng Anh là gì?
ton sur ton tiếng Anh là tone-on-tone /təʊn ɒn təʊn/. Phong cách phối màu trong đó các gam màu cùng tông hoặc gần giống nhau được sử dụng để tạo ra vẻ ngoài hài hòa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tone-on-tone
Ví dụ câu với ton sur ton / tone-on-tone
- 1
Trang phục của cô ấy rất tinh tế với tone-on-tone màu xanh dương.
Her outfit is very elegant with a tone-on-tone blue scheme.
- 2
Thiết kế nội thất này sử dụng tone-on-tone để tạo cảm giác rộng rãi.
This interior design uses tone-on-tone to create a spacious feeling.
Ghi chú dùng từ ton sur ton
Tone-on-tone là kỹ thuật phối màu sử dụng các gam màu cùng tông để tạo sự hài hòa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'monochromatic', 'harmonious', 'color matching'.
Video minh hoạ ton sur ton
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ton sur ton
Câu hỏi thường gặp về "ton sur ton"
Ton sur ton tiếng Anh là gì?
Ton sur ton tiếng Anh là "tone-on-tone" (danh từ), nghĩa là: Phong cách phối màu trong đó các gam màu cùng tông hoặc gần giống nhau được sử dụng để tạo ra vẻ ngoài hài hòa.
"tone-on-tone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tone-on-tone" nghĩa tiếng Việt là "ton sur ton". Tone-on-tone là kỹ thuật phối màu sử dụng các gam màu cùng tông để tạo sự hài hòa.
Phát âm "tone-on-tone" như thế nào?
"tone-on-tone" có phiên âm IPA /təʊn ɒn təʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tone-on-tone"?
Her outfit is very elegant with a tone-on-tone blue scheme. — Trang phục của cô ấy rất tinh tế với tone-on-tone màu xanh dương.