Tiếng Việt
Tổng cục cảnh sát tiếng Anh là gì?
tổng cục cảnh sát tiếng Anh là The Police General Department /ðə pəˈlis ˈʤɛnərəl dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận cao nhất của lực lượng cảnh sát, chịu trách nhiệm chỉ đạo và quản lý các đơn vị cảnh sát trong toàn quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
The Police General Department
Ví dụ câu với tổng cục cảnh sát / The Police General Department
- 1
Tổng cục cảnh sát đã triển khai các chiến dịch chống tội phạm xuyên quốc gia.
The Police General Department has launched cross-national crime prevention campaigns.
- 2
Các trưởng phòng trong tổng cục cảnh sát họp để thảo luận chiến lược mới.
The heads of departments in the Police General Department met to discuss new strategies.
Ghi chú dùng từ tổng cục cảnh sát
Tổng cục cảnh sát là cơ quan cao nhất trong hệ thống cảnh sát, liên quan đến các thuật ngữ như 'cảnh sát', 'cục trưởng', 'đội trưởng'.
Video minh hoạ tổng cục cảnh sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cục cảnh sát
Câu hỏi thường gặp về "tổng cục cảnh sát"
Tổng cục cảnh sát tiếng Anh là gì?
Tổng cục cảnh sát tiếng Anh là "The Police General Department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận cao nhất của lực lượng cảnh sát, chịu trách nhiệm chỉ đạo và quản lý các đơn vị cảnh sát trong toàn quốc.
"The Police General Department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"The Police General Department" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục cảnh sát". Tổng cục cảnh sát là cơ quan cao nhất trong hệ thống cảnh sát, liên quan đến các thuật ngữ như 'cảnh sát', 'cục trưởng', 'đội trưởng'.
Phát âm "The Police General Department" như thế nào?
"The Police General Department" có phiên âm IPA /ðə pəˈlis ˈʤɛnərəl dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "The Police General Department"?
The Police General Department has launched cross-national crime prevention campaigns. — Tổng cục cảnh sát đã triển khai các chiến dịch chống tội phạm xuyên quốc gia.