Tiếng Việt
Tổng cục chính trị tiếng Anh là gì?
tổng cục chính trị tiếng Anh là General Political Department /ˈʤɛnərəl ˈpɒlɪtɪkəl dɪˈpɑːtmənt/. Bộ phận phụ trách công tác chính trị trong quân đội hoặc tổ chức lớn của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General Political Department
Ví dụ câu với tổng cục chính trị / General Political Department
- 1
The General Political Department oversees political education within the army.
Tổng cục chính trị giám sát công tác chính trị trong quân đội.
- 2
The department plays a crucial role in maintaining morale.
Bộ phận này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tinh thần chiến đấu.
Ghi chú dùng từ tổng cục chính trị
Tổng cục chính trị là bộ phận quản lý công tác chính trị trong quân đội hoặc tổ chức lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'quân chính' (military politics), 'đảng ủy' (party committee), 'tư tưởng' (ideology).
Video minh hoạ tổng cục chính trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cục chính trị
Câu hỏi thường gặp về "tổng cục chính trị"
Tổng cục chính trị tiếng Anh là gì?
Tổng cục chính trị tiếng Anh là "General Political Department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận phụ trách công tác chính trị trong quân đội hoặc tổ chức lớn của chính phủ.
"General Political Department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General Political Department" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục chính trị". Tổng cục chính trị là bộ phận quản lý công tác chính trị trong quân đội hoặc tổ chức lớn.
Phát âm "General Political Department" như thế nào?
"General Political Department" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈpɒlɪtɪkəl dɪˈpɑːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General Political Department"?
Tổng cục chính trị giám sát công tác chính trị trong quân đội. — The General Political Department oversees political education within the army.