Tiếng Việt
Tổng cục dạy nghề tiếng Anh là gì?
tổng cục dạy nghề tiếng Anh là General Department of Vocational Training /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/. Bộ phận quản lý các hoạt động đào tạo nghề nghiệp trong chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General Department of Vocational Training
Ví dụ câu với tổng cục dạy nghề / General Department of Vocational Training
- 1
The General Department of Vocational Training oversees all vocational schools in the country.
Bộ Tổng cục Dạy nghề giám sát tất cả các trường dạy nghề trong nước.
- 2
They are applying for funding from the General Department of Vocational Training.
Họ đang xin tài trợ từ Tổng cục Dạy nghề.
Ghi chú dùng từ tổng cục dạy nghề
Tổng cục Dạy nghề là cơ quan quản lý nhà nước về đào tạo nghề. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'training', 'vocational', 'education'.
Video minh hoạ tổng cục dạy nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cục dạy nghề
Câu hỏi thường gặp về "tổng cục dạy nghề"
Tổng cục dạy nghề tiếng Anh là gì?
Tổng cục dạy nghề tiếng Anh là "General Department of Vocational Training" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận quản lý các hoạt động đào tạo nghề nghiệp trong chính phủ.
"General Department of Vocational Training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General Department of Vocational Training" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục dạy nghề". Tổng cục Dạy nghề là cơ quan quản lý nhà nước về đào tạo nghề.
Phát âm "General Department of Vocational Training" như thế nào?
"General Department of Vocational Training" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General Department of Vocational Training"?
Bộ Tổng cục Dạy nghề giám sát tất cả các trường dạy nghề trong nước. — The General Department of Vocational Training oversees all vocational schools in the country.