Tiếng Việt
Diện tích sàn tiếng Anh là gì?
diện tích sàn tiếng Anh là floor space /flɔr speɪs/. Diện tích sàn là tổng diện tích mặt bằng của một không gian trong một tòa nhà hoặc phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor space
Ví dụ câu với diện tích sàn / floor space
- 1
Chúng tôi cần thêm diện tích sàn để mở rộng nhà kho.
We need more floor space to expand the warehouse.
- 2
Diện tích sàn của căn hộ này là 80 mét vuông.
The floor space of this apartment is 80 square meters.
Ghi chú dùng từ diện tích sàn
Diện tích sàn liên quan đến diện tích mặt bằng của không gian, như 'area', 'square footage', 'layout'.
Video minh hoạ diện tích sàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diện tích sàn
Câu hỏi thường gặp về "diện tích sàn"
Diện tích sàn tiếng Anh là gì?
Diện tích sàn tiếng Anh là "floor space" (danh từ), nghĩa là: Diện tích sàn là tổng diện tích mặt bằng của một không gian trong một tòa nhà hoặc phòng.
"floor space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor space" nghĩa tiếng Việt là "diện tích sàn". Diện tích sàn liên quan đến diện tích mặt bằng của không gian, như 'area', 'square footage', 'layout'.
Phát âm "floor space" như thế nào?
"floor space" có phiên âm IPA /flɔr speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor space"?
We need more floor space to expand the warehouse. — Chúng tôi cần thêm diện tích sàn để mở rộng nhà kho.