Tiếng Việt
Tổng hợp báo cáo tiếng Anh là gì?
Tổng hợp báo cáo tiếng Anh là Report compilation /rɪˈpɔːrt ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/. Việc tổng hợp các báo cáo thành một tài liệu hoặc bản tổng kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Report compilation
Ví dụ câu với Tổng hợp báo cáo / Report compilation
- 1
The report compilation took several hours to complete.
Việc tổng hợp báo cáo mất vài giờ để hoàn thành.
- 2
She is responsible for report compilation in the department.
Cô ấy chịu trách nhiệm tổng hợp báo cáo trong bộ phận.
Ghi chú dùng từ Tổng hợp báo cáo
Tổng hợp báo cáo là quá trình tập hợp các dữ liệu hoặc báo cáo nhỏ thành một báo cáo lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'report' (báo cáo), 'summary' (bản tóm tắt), 'data collection' (thu thập dữ liệu).
Video minh hoạ Tổng hợp báo cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổng hợp báo cáo
Câu hỏi thường gặp về "Tổng hợp báo cáo"
Tổng hợp báo cáo tiếng Anh là gì?
Tổng hợp báo cáo tiếng Anh là "Report compilation" (danh từ), nghĩa là: Việc tổng hợp các báo cáo thành một tài liệu hoặc bản tổng kết.
"Report compilation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Report compilation" nghĩa tiếng Việt là "Tổng hợp báo cáo". Tổng hợp báo cáo là quá trình tập hợp các dữ liệu hoặc báo cáo nhỏ thành một báo cáo lớn hơn.
Phát âm "Report compilation" như thế nào?
"Report compilation" có phiên âm IPA /rɪˈpɔːrt ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Report compilation"?
Việc tổng hợp báo cáo mất vài giờ để hoàn thành. — The report compilation took several hours to complete.