Tiếng Việt
Tổng hợp thông tin tiếng Anh là gì?
Tổng hợp thông tin tiếng Anh là Consolidate information /kənˈsɒlɪdeɪt ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Hợp nhất hoặc tập hợp các thông tin lại thành một dạng thống nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Consolidate information
Ví dụ câu với Tổng hợp thông tin / Consolidate information
- 1
Chúng tôi cần tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau để chuẩn bị báo cáo.
We need to consolidate information from various sources to prepare the report.
- 2
Việc tổng hợp dữ liệu giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề.
Consolidating data helps us get a more comprehensive view of the issue.
Ghi chú dùng từ Tổng hợp thông tin
Tổng hợp thông tin là quá trình hợp nhất dữ liệu hoặc kiến thức. Các từ liên quan: 'aggregate' (tổng hợp), 'compile' (biên soạn), 'synthesize' (tổng hợp, tổng hợp lại).
Video minh hoạ Tổng hợp thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổng hợp thông tin
Câu hỏi thường gặp về "Tổng hợp thông tin"
Tổng hợp thông tin tiếng Anh là gì?
Tổng hợp thông tin tiếng Anh là "Consolidate information" (động từ), nghĩa là: Hợp nhất hoặc tập hợp các thông tin lại thành một dạng thống nhất.
"Consolidate information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Consolidate information" nghĩa tiếng Việt là "Tổng hợp thông tin". Tổng hợp thông tin là quá trình hợp nhất dữ liệu hoặc kiến thức.
Phát âm "Consolidate information" như thế nào?
"Consolidate information" có phiên âm IPA /kənˈsɒlɪdeɪt ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Consolidate information"?
We need to consolidate information from various sources to prepare the report. — Chúng tôi cần tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau để chuẩn bị báo cáo.