Tiếng Việt
Tổng hợp dữ liệu tiếng Anh là gì?
Tổng hợp dữ liệu tiếng Anh là Aggregate data /ˈæɡrɪɡeɪt ˈdeɪtə/. Tổng hợp dữ liệu là quá trình tập hợp và tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích hoặc báo cáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aggregate data
Ví dụ câu với Tổng hợp dữ liệu / Aggregate data
- 1
Chúng tôi đã tổng hợp dữ liệu từ các cuộc khảo sát để phân tích xu hướng tiêu dùng.
We aggregated data from various surveys to analyze consumer trends.
- 2
Hệ thống tự động tổng hợp dữ liệu hàng ngày để cập nhật báo cáo tài chính.
The system automatically aggregates data daily to update financial reports.
Ghi chú dùng từ Tổng hợp dữ liệu
Tổng hợp dữ liệu là quá trình hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn. Các từ liên quan gồm có 'data collection' (thu thập dữ liệu), 'data analysis' (phân tích dữ liệu), và 'database' (cơ sở dữ liệu).
Video minh hoạ Tổng hợp dữ liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổng hợp dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về "Tổng hợp dữ liệu"
Tổng hợp dữ liệu tiếng Anh là gì?
Tổng hợp dữ liệu tiếng Anh là "Aggregate data" (động từ), nghĩa là: Tổng hợp dữ liệu là quá trình tập hợp và tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích hoặc báo cáo.
"Aggregate data" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aggregate data" nghĩa tiếng Việt là "Tổng hợp dữ liệu". Tổng hợp dữ liệu là quá trình hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn.
Phát âm "Aggregate data" như thế nào?
"Aggregate data" có phiên âm IPA /ˈæɡrɪɡeɪt ˈdeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aggregate data"?
We aggregated data from various surveys to analyze consumer trends. — Chúng tôi đã tổng hợp dữ liệu từ các cuộc khảo sát để phân tích xu hướng tiêu dùng.