Tiếng Việt
Tổng số tiếng Anh là gì?
tổng số tiếng Anh là total /ˈtoʊtəl/. Tổng số là tổng cộng tất cả các phần hoặc các thành phần lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
total
Ví dụ câu với tổng số / total
- 1
Tổng số học sinh trong trường là 500.
The total number of students in the school is 500.
- 2
Tổng số tiền thu được là 10 triệu đồng.
The total amount of money collected is 10 million dong.
Ghi chú dùng từ tổng số
Tổng số thường dùng để chỉ tổng cộng tất cả các phần. Các từ liên quan gồm 'sum' (tổng cộng), 'aggregate' (tổng hợp), 'overall' (toàn bộ).
Video minh hoạ tổng số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng số
- tổng số tiềntotal amount of money
- tổng số lượngtotal quantity
- tổng số vi sinh vật hiếu khítotal aerobic microorganisms
- SốNumber
- tổngtotal
- trên tổng sốout of the total
- trong tổng sốout of the total
- nhớ tổng số của cái gìRemember the sum
- Cả thảyIn total
- Tổng vụGeneral Department
- hỏng bétTotal failure
- toàn đạctotal station
Câu hỏi thường gặp về "tổng số"
Tổng số tiếng Anh là gì?
Tổng số tiếng Anh là "total" (danh từ), nghĩa là: Tổng số là tổng cộng tất cả các phần hoặc các thành phần lại với nhau.
"total" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"total" nghĩa tiếng Việt là "tổng số". Tổng số thường dùng để chỉ tổng cộng tất cả các phần.
Phát âm "total" như thế nào?
"total" có phiên âm IPA /ˈtoʊtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "total"?
The total number of students in the school is 500. — Tổng số học sinh trong trường là 500.