The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy hoạch tổng thể tiếng Anh là gì?

quy hoạch tổng thể tiếng Anh là Master planning /ˈmæstər ˈplænɪŋ/. Kế hoạch tổng thể nhằm xác định các mục tiêu dài hạn và phương hướng phát triển của một khu vực hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "quy hoạch tổng thể" tiếng Anh là "Master planning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Master planning

Danh từ
/ˈmæstər ˈplænɪŋ/

Ví dụ câu với quy hoạch tổng thể / Master planning

  1. 1

    Quy hoạch tổng thể của thành phố giúp định hướng phát triển bền vững.

    The master planning of the city helps guide sustainable development.

  2. 2

    Chúng tôi đang xem xét quy hoạch tổng thể cho dự án mới.

    We are reviewing the master plan for the new project.

Ghi chú dùng từ quy hoạch tổng thể

Quy hoạch tổng thể là quá trình lập kế hoạch dài hạn cho phát triển không gian và hạ tầng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'development plan' (kế hoạch phát triển), và 'strategic planning' (lập kế hoạch chiến lược).

Video minh hoạ quy hoạch tổng thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy hoạch tổng thể

Câu hỏi thường gặp về "quy hoạch tổng thể"

Quy hoạch tổng thể tiếng Anh là gì?

Quy hoạch tổng thể tiếng Anh là "Master planning" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch tổng thể nhằm xác định các mục tiêu dài hạn và phương hướng phát triển của một khu vực hoặc tổ chức.

"Master planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Master planning" nghĩa tiếng Việt là "quy hoạch tổng thể". Quy hoạch tổng thể là quá trình lập kế hoạch dài hạn cho phát triển không gian và hạ tầng.

Phát âm "Master planning" như thế nào?

"Master planning" có phiên âm IPA /ˈmæstər ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Master planning"?

The master planning of the city helps guide sustainable development. — Quy hoạch tổng thể của thành phố giúp định hướng phát triển bền vững.