The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng thu nhập tiếng Anh là gì?

Tổng thu nhập tiếng Anh là Total income /ˈtoʊtl ˈɪŋkʌm/. Tổng số tiền thu được từ tất cả các nguồn trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "Tổng thu nhập" tiếng Anh là "Total income"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Total income

Danh từ
/ˈtoʊtl ˈɪŋkʌm/

Ví dụ câu với Tổng thu nhập / Total income

  1. 1

    Tổng thu nhập của công ty năm nay đã tăng đáng kể.

    The company's total income increased significantly this year.

  2. 2

    Chúng tôi cần tính tổng thu nhập để xác định ngân sách.

    We need to calculate the total income to determine the budget.

Ghi chú dùng từ Tổng thu nhập

Tổng thu nhập là tổng số tiền kiếm được, liên quan đến các thuật ngữ như doanh thu (revenue), lợi nhuận (profit), và thu nhập ròng (net income).

Video minh hoạ Tổng thu nhập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tổng thu nhập

Câu hỏi thường gặp về "Tổng thu nhập"

Tổng thu nhập tiếng Anh là gì?

Tổng thu nhập tiếng Anh là "Total income" (danh từ), nghĩa là: Tổng số tiền thu được từ tất cả các nguồn trong một khoảng thời gian nhất định.

"Total income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Total income" nghĩa tiếng Việt là "Tổng thu nhập". Tổng thu nhập là tổng số tiền kiếm được, liên quan đến các thuật ngữ như doanh thu (revenue), lợi nhuận (profit), và thu nhập ròng (net income).

Phát âm "Total income" như thế nào?

"Total income" có phiên âm IPA /ˈtoʊtl ˈɪŋkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Total income"?

The company's total income increased significantly this year. — Tổng thu nhập của công ty năm nay đã tăng đáng kể.