Tiếng Việt
Trả bài kiểm tra tiếng Anh là gì?
Trả bài kiểm tra tiếng Anh là Return Test Results /rɪˈtɜːn tɛst rɪˈzʌlts/. Trả kết quả của bài kiểm tra cho học sinh hoặc sinh viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Return Test Results
Ví dụ câu với Trả bài kiểm tra / Return Test Results
- 1
Giáo viên sẽ trả bài kiểm tra vào cuối buổi học.
The teacher will return the test results at the end of the class.
- 2
Bạn cần kiểm tra xem thầy cô đã trả bài kiểm tra chưa.
You need to check if the teacher has returned the test results.
Ghi chú dùng từ Trả bài kiểm tra
Trả bài kiểm tra là hành động cung cấp kết quả của bài kiểm tra cho người học. Các từ liên quan: 'grading' (chấm điểm), 'assessment' (đánh giá), 'feedback' (phản hồi).
Video minh hoạ Trả bài kiểm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả bài kiểm tra
Câu hỏi thường gặp về "Trả bài kiểm tra"
Trả bài kiểm tra tiếng Anh là gì?
Trả bài kiểm tra tiếng Anh là "Return Test Results" (động từ), nghĩa là: Trả kết quả của bài kiểm tra cho học sinh hoặc sinh viên.
"Return Test Results" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Return Test Results" nghĩa tiếng Việt là "Trả bài kiểm tra". Trả bài kiểm tra là hành động cung cấp kết quả của bài kiểm tra cho người học.
Phát âm "Return Test Results" như thế nào?
"Return Test Results" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːn tɛst rɪˈzʌlts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Return Test Results"?
The teacher will return the test results at the end of the class. — Giáo viên sẽ trả bài kiểm tra vào cuối buổi học.