Tiếng Việt
Trả lương theo thời gian tiếng Anh là gì?
trả lương theo thời gian tiếng Anh là pay by time /peɪ baɪ taɪm/. Trả tiền dựa trên thời gian làm việc của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay by time
Ví dụ câu với trả lương theo thời gian / pay by time
- 1
Công ty trả lương theo thời gian hàng tháng.
The company pays by time every month.
- 2
Anh ấy nhận lương theo thời gian cho công việc của mình.
He gets paid by time for his work.
Ghi chú dùng từ trả lương theo thời gian
Trả lương theo thời gian là hình thức trả lương dựa trên số giờ làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương cố định), 'hourly wage' (lương theo giờ), 'overtime pay' (tiền làm thêm).
Video minh hoạ trả lương theo thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trả lương theo thời gian
Câu hỏi thường gặp về "trả lương theo thời gian"
Trả lương theo thời gian tiếng Anh là gì?
Trả lương theo thời gian tiếng Anh là "pay by time" (động từ), nghĩa là: Trả tiền dựa trên thời gian làm việc của nhân viên.
"pay by time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay by time" nghĩa tiếng Việt là "trả lương theo thời gian". Trả lương theo thời gian là hình thức trả lương dựa trên số giờ làm việc.
Phát âm "pay by time" như thế nào?
"pay by time" có phiên âm IPA /peɪ baɪ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay by time"?
The company pays by time every month. — Công ty trả lương theo thời gian hàng tháng.