The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trả góp tiếng Anh là gì?

trả góp tiếng Anh là instalment /ɪnˈstɔlmənt/. Khoản thanh toán dần theo từng kỳ hạn cho một món hàng hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "trả góp" tiếng Anh là "instalment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

instalment

Danh từ
/ɪnˈstɔlmənt/

Ví dụ câu với trả góp / instalment

  1. 1

    Anh ấy trả góp chiếc xe mới trong vòng 12 tháng.

    He paid for the new car in 12 monthly installments.

  2. 2

    Chúng tôi mua điện thoại qua trả góp.

    We bought the phone on installment.

Ghi chú dùng từ trả góp

Trả góp là hình thức thanh toán dần theo kỳ hạn. Các từ liên quan: 'installment plan' (kế hoạch trả góp), 'credit' (tín dụng), 'debt' (nợ).

Video minh hoạ trả góp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trả góp

Câu hỏi thường gặp về "trả góp"

Trả góp tiếng Anh là gì?

Trả góp tiếng Anh là "instalment" (danh từ), nghĩa là: Khoản thanh toán dần theo từng kỳ hạn cho một món hàng hoặc dịch vụ.

"instalment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"instalment" nghĩa tiếng Việt là "trả góp". Trả góp là hình thức thanh toán dần theo kỳ hạn.

Phát âm "instalment" như thế nào?

"instalment" có phiên âm IPA /ɪnˈstɔlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "instalment"?

He paid for the new car in 12 monthly installments. — Anh ấy trả góp chiếc xe mới trong vòng 12 tháng.