Tiếng Việt
Trả lại tiếng Anh là gì?
trả lại tiếng Anh là return /rɪˈtɜrn/. trả lại, hoàn trả thứ gì đó về nơi ban đầu hoặc cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
return
Ví dụ câu với trả lại / return
- 1
Tôi sẽ trả lại sách sau khi đọc xong.
I will return the book after I finish reading it.
- 2
Anh ấy đã trả lại chiếc xe cho chủ sở hữu.
He returned the car to its owner.
Ghi chú dùng từ trả lại
Trả lại có nghĩa là đưa thứ gì đó về nơi ban đầu hoặc cho ai đó. Các từ liên quan gồm 'give back' (trả lại), 'restore' (khôi phục), 'refund' (hoàn tiền).
Video minh hoạ trả lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trả lại
Câu hỏi thường gặp về "trả lại"
Trả lại tiếng Anh là gì?
Trả lại tiếng Anh là "return" (động từ), nghĩa là: trả lại, hoàn trả thứ gì đó về nơi ban đầu hoặc cho ai đó.
"return" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"return" nghĩa tiếng Việt là "trả lại". Trả lại có nghĩa là đưa thứ gì đó về nơi ban đầu hoặc cho ai đó.
Phát âm "return" như thế nào?
"return" có phiên âm IPA /rɪˈtɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "return"?
I will return the book after I finish reading it. — Tôi sẽ trả lại sách sau khi đọc xong.