Tiếng Việt
Trả trước một khoản tiếng Anh là gì?
Trả trước một khoản tiếng Anh là Pay a deposit /peɪ ə dɪˈpɒzɪt/. Trả một khoản tiền trước để đảm bảo hoặc đặt cọc cho một dịch vụ hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pay a deposit
Ví dụ câu với Trả trước một khoản / Pay a deposit
- 1
Bạn cần trả trước một khoản để đặt phòng khách sạn.
You need to pay a deposit to book the hotel.
- 2
Chúng tôi yêu cầu trả trước một khoản để bắt đầu dự án.
We require a deposit to start the project.
Ghi chú dùng từ Trả trước một khoản
Trả trước một khoản là hành động thanh toán một phần tiền trước khi nhận hàng hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'deposit' (tiền đặt cọc), 'advance payment' (thanh toán trước), 'security deposit' (tiền đặt cọc an ninh).
Video minh hoạ Trả trước một khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả trước một khoản
Câu hỏi thường gặp về "Trả trước một khoản"
Trả trước một khoản tiếng Anh là gì?
Trả trước một khoản tiếng Anh là "Pay a deposit" (động từ), nghĩa là: Trả một khoản tiền trước để đảm bảo hoặc đặt cọc cho một dịch vụ hoặc hàng hóa.
"Pay a deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pay a deposit" nghĩa tiếng Việt là "Trả trước một khoản". Trả trước một khoản là hành động thanh toán một phần tiền trước khi nhận hàng hoặc dịch vụ.
Phát âm "Pay a deposit" như thế nào?
"Pay a deposit" có phiên âm IPA /peɪ ə dɪˈpɒzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pay a deposit"?
You need to pay a deposit to book the hotel. — Bạn cần trả trước một khoản để đặt phòng khách sạn.