Tiếng Việt
Trái cây bị hư tiếng Anh là gì?
trái cây bị hư tiếng Anh là rotten fruit /ˈrɑtən frut/. Trái cây đã bị mục hoặc thối rữa, thường có mùi khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rotten fruit
Ví dụ câu với trái cây bị hư / rotten fruit
- 1
Trái cây bị hư đã bị bỏ đi vì không thể ăn được.
The rotten fruit was discarded because it was no longer edible.
- 2
Bạn nên kiểm tra trái cây trước khi mua để tránh mua phải trái bị hư.
You should check the fruit before buying to avoid rotten ones.
Ghi chú dùng từ trái cây bị hư
Từ này dùng để chỉ trái cây đã bị mục nát hoặc thối rữa. Các từ liên quan gồm 'moldy fruit' (trái cây mốc), 'spoiled' (bị hỏng), 'decay' (sự mục nát).
Video minh hoạ trái cây bị hư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái cây bị hư
Câu hỏi thường gặp về "trái cây bị hư"
Trái cây bị hư tiếng Anh là gì?
Trái cây bị hư tiếng Anh là "rotten fruit" (danh từ), nghĩa là: Trái cây đã bị mục hoặc thối rữa, thường có mùi khó chịu.
"rotten fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rotten fruit" nghĩa tiếng Việt là "trái cây bị hư". Từ này dùng để chỉ trái cây đã bị mục nát hoặc thối rữa.
Phát âm "rotten fruit" như thế nào?
"rotten fruit" có phiên âm IPA /ˈrɑtən frut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rotten fruit"?
The rotten fruit was discarded because it was no longer edible. — Trái cây bị hư đã bị bỏ đi vì không thể ăn được.