Tiếng Việt
Trái cổ tiếng Anh là gì?
trái cổ tiếng Anh là Adam's apple /ˈædəmz ˈæpl/. Mỏm xương trên cổ họng, thường thấy rõ ở nam giới, còn gọi là 'họng trái'.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adam's apple
Ví dụ câu với trái cổ / Adam's apple
- 1
Anh ấy cảm thấy đau ở trái cổ sau khi bị va chạm.
He felt pain in his Adam's apple after the collision.
- 2
Trái cổ của cô ấy rõ ràng hơn sau tuổi dậy thì.
Her Adam's apple became more prominent after puberty.
Ghi chú dùng từ trái cổ
Trái cổ là phần xương nổi rõ ở phía trước cổ, đặc biệt ở nam giới. Các từ liên quan: 'larynx' (họng), 'voice box' (hộp thanh).
Video minh hoạ trái cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái cổ
Câu hỏi thường gặp về "trái cổ"
Trái cổ tiếng Anh là gì?
Trái cổ tiếng Anh là "Adam's apple" (danh từ), nghĩa là: Mỏm xương trên cổ họng, thường thấy rõ ở nam giới, còn gọi là 'họng trái'.
"Adam's apple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adam's apple" nghĩa tiếng Việt là "trái cổ". Trái cổ là phần xương nổi rõ ở phía trước cổ, đặc biệt ở nam giới.
Phát âm "Adam's apple" như thế nào?
"Adam's apple" có phiên âm IPA /ˈædəmz ˈæpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adam's apple"?
He felt pain in his Adam's apple after the collision. — Anh ấy cảm thấy đau ở trái cổ sau khi bị va chạm.