The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả roi tiếng Anh là gì?

quả roi tiếng Anh là wax apple /wæks ˈæpəl/. Quả roi là loại trái cây hình dáng nhỏ, có vỏ mỏng và thịt ngọt, thường mọc ở vùng nhiệt đới.

Hình minh hoạ "quả roi" tiếng Anh là "wax apple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wax apple

Danh từ
/wæks ˈæpəl/

Ví dụ câu với quả roi / wax apple

  1. 1

    Tôi thích ăn quả roi vào mùa hè.

    I enjoy eating wax apples in the summer.

  2. 2

    Quả roi có vị ngọt và mọng nước.

    Wax apples are sweet and juicy.

Ghi chú dùng từ quả roi

Quả roi còn gọi là 'wax apple' hoặc 'Java apple'. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'tropical' (nhiệt đới), 'sweet' (ngọt).

Video minh hoạ quả roi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quả roi

Câu hỏi thường gặp về "quả roi"

Quả roi tiếng Anh là gì?

Quả roi tiếng Anh là "wax apple" (danh từ), nghĩa là: Quả roi là loại trái cây hình dáng nhỏ, có vỏ mỏng và thịt ngọt, thường mọc ở vùng nhiệt đới.

"wax apple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wax apple" nghĩa tiếng Việt là "quả roi". Quả roi còn gọi là 'wax apple' hoặc 'Java apple'.

Phát âm "wax apple" như thế nào?

"wax apple" có phiên âm IPA /wæks ˈæpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wax apple"?

I enjoy eating wax apples in the summer. — Tôi thích ăn quả roi vào mùa hè.