The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trái mơ tiếng Anh là gì?

trái mơ tiếng Anh là apricot /ˈeɪprəˌkɑt/. Quả mơ, loại trái cây nhỏ, có màu cam hoặc vàng, vị ngọt hoặc chua.

Hình minh hoạ "trái mơ" tiếng Anh là "apricot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apricot

Danh từ
/ˈeɪprəˌkɑt/

Ví dụ câu với trái mơ / apricot

  1. 1

    Tôi thích ăn trái mơ vào mùa hè.

    I love eating apricots in the summer.

  2. 2

    Trái mơ có thể dùng để làm mứt hoặc mứt trái cây.

    Apricots can be used to make jam or fruit preserves.

Ghi chú dùng từ trái mơ

Trái mơ là loại trái cây thuộc họ hoa hồng, có vị ngọt hoặc chua. Các từ liên quan: 'mơ' (apricot), 'trái cây' (fruit), 'mứt' (jam).

Video minh hoạ trái mơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với trái mơ

Câu hỏi thường gặp về "trái mơ"

Trái mơ tiếng Anh là gì?

Trái mơ tiếng Anh là "apricot" (danh từ), nghĩa là: Quả mơ, loại trái cây nhỏ, có màu cam hoặc vàng, vị ngọt hoặc chua.

"apricot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apricot" nghĩa tiếng Việt là "trái mơ". Trái mơ là loại trái cây thuộc họ hoa hồng, có vị ngọt hoặc chua.

Phát âm "apricot" như thế nào?

"apricot" có phiên âm IPA /ˈeɪprəˌkɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apricot"?

I love eating apricots in the summer. — Tôi thích ăn trái mơ vào mùa hè.