Tiếng Việt
Trái bơ tiếng Anh là gì?
trái bơ tiếng Anh là avocado /ˌævəˈkɑdoʊ/. Quả bơ, loại trái cây có vỏ sần sùi, thịt mềm và giàu chất béo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
avocado
Ví dụ câu với trái bơ / avocado
- 1
Tôi thích ăn trái bơ vào buổi sáng để bổ sung năng lượng.
I like to eat avocado in the morning to boost my energy.
- 2
Trái bơ thường được dùng trong món salad hoặc làm sinh tố.
Avocado is often used in salads or to make smoothies.
Ghi chú dùng từ trái bơ
Trái bơ là loại quả giàu chất béo tốt, thường dùng trong ẩm thực hiện đại. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'nutrient' (dưỡng chất), 'healthy fat' (chất béo lành mạnh).
Video minh hoạ trái bơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với trái bơ
Câu hỏi thường gặp về "trái bơ"
Trái bơ tiếng Anh là gì?
Trái bơ tiếng Anh là "avocado" (danh từ), nghĩa là: Quả bơ, loại trái cây có vỏ sần sùi, thịt mềm và giàu chất béo.
"avocado" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"avocado" nghĩa tiếng Việt là "trái bơ". Trái bơ là loại quả giàu chất béo tốt, thường dùng trong ẩm thực hiện đại.
Phát âm "avocado" như thế nào?
"avocado" có phiên âm IPA /ˌævəˈkɑdoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "avocado"?
I like to eat avocado in the morning to boost my energy. — Tôi thích ăn trái bơ vào buổi sáng để bổ sung năng lượng.