Tiếng Việt
Xí muội tiếng Anh là gì?
xí muội tiếng Anh là salted dry apricot /ˈsɔltəd draɪ ˈeɪprəˌkɑt/. Mứt mơ khô muối, thường được ướp muối để giữ lâu và tạo vị chua mặn đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salted dry apricot
Ví dụ câu với xí muội / salted dry apricot
- 1
I love eating salted dry apricots as a snack.
Tôi thích ăn xí muội như một món ăn nhẹ.
- 2
Salted dry apricots are often used in traditional Vietnamese desserts.
Xí muội thường được dùng trong các món tráng miệng truyền thống của Việt Nam.
Ghi chú dùng từ xí muội
Xí muội là loại mứt mơ khô được ướp muối, giữ lâu và có vị chua mặn đặc trưng. Các từ liên quan: 'mứt' (jam), 'khô' (dry), 'muối' (salt).
Video minh hoạ xí muội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xí muội
Câu hỏi thường gặp về "xí muội"
Xí muội tiếng Anh là gì?
Xí muội tiếng Anh là "salted dry apricot", nghĩa là: Mứt mơ khô muối, thường được ướp muối để giữ lâu và tạo vị chua mặn đặc trưng.
"salted dry apricot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salted dry apricot" nghĩa tiếng Việt là "xí muội". Xí muội là loại mứt mơ khô được ướp muối, giữ lâu và có vị chua mặn đặc trưng.
Phát âm "salted dry apricot" như thế nào?
"salted dry apricot" có phiên âm IPA /ˈsɔltəd draɪ ˈeɪprəˌkɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salted dry apricot"?
Tôi thích ăn xí muội như một món ăn nhẹ. — I love eating salted dry apricots as a snack.