Tiếng Việt
Trái phiếu chuyển đổi tiếng Anh là gì?
Trái phiếu chuyển đổi tiếng Anh là Convertible bond /kənˈvɜːrtɪbl bɒnd/. Trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty phát hành theo điều kiện nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Convertible bond
Ví dụ câu với Trái phiếu chuyển đổi / Convertible bond
- 1
Nhà đầu tư mua trái phiếu chuyển đổi để có cơ hội chuyển đổi thành cổ phiếu khi giá cổ phiếu tăng.
Investors buy convertible bonds to have the opportunity to convert into stocks when the stock price rises.
- 2
Trái phiếu chuyển đổi giúp giảm rủi ro cho nhà đầu tư so với cổ phiếu thường.
Convertible bonds help reduce risk for investors compared to regular stocks.
Ghi chú dùng từ Trái phiếu chuyển đổi
Trái phiếu chuyển đổi là loại trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'bond' (trái phiếu), 'convert' (chuyển đổi), 'stock' (cổ phiếu).
Video minh hoạ Trái phiếu chuyển đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trái phiếu chuyển đổi
Câu hỏi thường gặp về "Trái phiếu chuyển đổi"
Trái phiếu chuyển đổi tiếng Anh là gì?
Trái phiếu chuyển đổi tiếng Anh là "Convertible bond" (danh từ), nghĩa là: Trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty phát hành theo điều kiện nhất định.
"Convertible bond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Convertible bond" nghĩa tiếng Việt là "Trái phiếu chuyển đổi". Trái phiếu chuyển đổi là loại trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty.
Phát âm "Convertible bond" như thế nào?
"Convertible bond" có phiên âm IPA /kənˈvɜːrtɪbl bɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Convertible bond"?
Investors buy convertible bonds to have the opportunity to convert into stocks when the stock price rises. — Nhà đầu tư mua trái phiếu chuyển đổi để có cơ hội chuyển đổi thành cổ phiếu khi giá cổ phiếu tăng.