Tiếng Việt
Trái thông tiếng Anh là gì?
trái thông tiếng Anh là pine cone /paɪn koʊn/. Quả của cây thông, chứa hạt, hình dạng tròn hoặc dài, thường có vảy cứng bao quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pine cone
Ví dụ câu với trái thông / pine cone
- 1
Tôi nhặt một quả trái thông trên rừng.
I found a pine cone on the forest floor.
- 2
Trẻ em thích chơi với trái thông trong công viên.
Children enjoy playing with pine cones in the park.
Ghi chú dùng từ trái thông
Trái thông là quả của cây thông, thuộc họ thông. Các từ liên quan: 'conifer' (cây kim loại), 'seed' (hạt), 'coniferous' (có lá kim).
Video minh hoạ trái thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái thông
Câu hỏi thường gặp về "trái thông"
Trái thông tiếng Anh là gì?
Trái thông tiếng Anh là "pine cone" (danh từ), nghĩa là: Quả của cây thông, chứa hạt, hình dạng tròn hoặc dài, thường có vảy cứng bao quanh.
"pine cone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pine cone" nghĩa tiếng Việt là "trái thông". Trái thông là quả của cây thông, thuộc họ thông.
Phát âm "pine cone" như thế nào?
"pine cone" có phiên âm IPA /paɪn koʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pine cone"?
I found a pine cone on the forest floor. — Tôi nhặt một quả trái thông trên rừng.