Tiếng Việt
Trạm biến thế tiếng Anh là gì?
trạm biến thế tiếng Anh là Transformer station /trænsˈfɔːrmər ˈsteɪʃən/. Trạm biến thế là nơi chuyển đổi điện năng giữa các cấp điện áp khác nhau trong hệ thống điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transformer station
Ví dụ câu với trạm biến thế / Transformer station
- 1
The transformer station is located on the outskirts of the city.
Trạm biến thế nằm ở ngoại ô thành phố.
- 2
Maintenance of the transformer station is crucial for reliable power supply.
Bảo trì trạm biến thế rất quan trọng để đảm bảo cung cấp điện liên tục.
Ghi chú dùng từ trạm biến thế
Trạm biến thế giúp chuyển đổi điện áp trong hệ thống điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'power grid' (lưới điện), 'electricity transmission' (truyền tải điện), 'substation' (trạm biến áp).
Video minh hoạ trạm biến thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạm biến thế
Câu hỏi thường gặp về "trạm biến thế"
Trạm biến thế tiếng Anh là gì?
Trạm biến thế tiếng Anh là "Transformer station" (danh từ), nghĩa là: Trạm biến thế là nơi chuyển đổi điện năng giữa các cấp điện áp khác nhau trong hệ thống điện.
"Transformer station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transformer station" nghĩa tiếng Việt là "trạm biến thế". Trạm biến thế giúp chuyển đổi điện áp trong hệ thống điện.
Phát âm "Transformer station" như thế nào?
"Transformer station" có phiên âm IPA /trænsˈfɔːrmər ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transformer station"?
Trạm biến thế nằm ở ngoại ô thành phố. — The transformer station is located on the outskirts of the city.