The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biến thế tiếng Anh là gì?

biến thế tiếng Anh là transformer /trænˈsfɔrmər/. Máy biến áp hoặc thiết bị chuyển đổi năng lượng điện từ dạng này sang dạng khác, thường dùng trong truyền tải điện.

Hình minh hoạ "biến thế" tiếng Anh là "transformer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transformer

Danh từ
/trænˈsfɔrmər/

Ví dụ câu với biến thế / transformer

  1. 1

    The transformer steps up the voltage for long-distance transmission.

    Máy biến áp nâng cao điện áp để truyền tải xa hơn.

  2. 2

    A transformer can convert electrical energy efficiently.

    Một máy biến thế có thể chuyển đổi năng lượng điện một cách hiệu quả.

Ghi chú dùng từ biến thế

Biến thế là thiết bị chuyển đổi điện năng, liên quan đến các thuật ngữ như 'công suất' (power), 'điện áp' (voltage), và 'dòng điện' (current).

Video minh hoạ biến thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với biến thế

Câu hỏi thường gặp về "biến thế"

Biến thế tiếng Anh là gì?

Biến thế tiếng Anh là "transformer" (danh từ), nghĩa là: Máy biến áp hoặc thiết bị chuyển đổi năng lượng điện từ dạng này sang dạng khác, thường dùng trong truyền tải điện.

"transformer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transformer" nghĩa tiếng Việt là "biến thế". Biến thế là thiết bị chuyển đổi điện năng, liên quan đến các thuật ngữ như 'công suất' (power), 'điện áp' (voltage), và 'dòng điện' (current).

Phát âm "transformer" như thế nào?

"transformer" có phiên âm IPA /trænˈsfɔrmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transformer"?

Máy biến áp nâng cao điện áp để truyền tải xa hơn. — The transformer steps up the voltage for long-distance transmission.