Tiếng Việt
Trầm tính tiếng Anh là gì?
trầm tính tiếng Anh là quiet /ˈkwaɪət/. Người trầm tính là người ít nói, điềm đạm, thường giữ im lặng và ít thể hiện cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quiet
Ví dụ câu với trầm tính / quiet
- 1
He is a quiet person who prefers to listen rather than speak.
Anh ấy là người trầm tính, thích nghe hơn là nói.
- 2
The library was so quiet that you could hear a pin drop.
Thư viện yên tĩnh đến mức bạn có thể nghe thấy tiếng rơi của chiếc ghim.
Ghi chú dùng từ trầm tính
Trầm tính mô tả người ít nói, điềm đạm. Các từ liên quan: 'reserved' (kiệm lời), 'calm' (bình tĩnh), 'serene' (thanh thản).
Video minh hoạ trầm tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trầm tính
Câu hỏi thường gặp về "trầm tính"
Trầm tính tiếng Anh là gì?
Trầm tính tiếng Anh là "quiet" (danh từ), nghĩa là: Người trầm tính là người ít nói, điềm đạm, thường giữ im lặng và ít thể hiện cảm xúc.
"quiet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quiet" nghĩa tiếng Việt là "trầm tính". Trầm tính mô tả người ít nói, điềm đạm.
Phát âm "quiet" như thế nào?
"quiet" có phiên âm IPA /ˈkwaɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quiet"?
Anh ấy là người trầm tính, thích nghe hơn là nói. — He is a quiet person who prefers to listen rather than speak.