Tiếng Việt
Trầm trồ tiếng Anh là gì?
trầm trồ tiếng Anh là Admiring /ædˈmaɪə.rɪŋ/. Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc trước điều gì đó đẹp hoặc ấn tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Admiring
Ví dụ câu với trầm trồ / Admiring
- 1
Cô ấy trầm trồ trước bức tranh tuyệt đẹp.
She was admiring the beautiful painting.
- 2
Chúng tôi trầm trồ khi xem pháo hoa rực rỡ.
We were admiring the dazzling fireworks.
Ghi chú dùng từ trầm trồ
Từ 'trầm trồ' diễn tả cảm xúc ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc. Các từ liên quan gồm 'wonder', 'marvel', 'awe' đều thể hiện cảm xúc ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc.
Video minh hoạ trầm trồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trầm trồ
Câu hỏi thường gặp về "trầm trồ"
Trầm trồ tiếng Anh là gì?
Trầm trồ tiếng Anh là "Admiring" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc trước điều gì đó đẹp hoặc ấn tượng.
"Admiring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Admiring" nghĩa tiếng Việt là "trầm trồ". Từ 'trầm trồ' diễn tả cảm xúc ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc.
Phát âm "Admiring" như thế nào?
"Admiring" có phiên âm IPA /ædˈmaɪə.rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Admiring"?
She was admiring the beautiful painting. — Cô ấy trầm trồ trước bức tranh tuyệt đẹp.