Tiếng Việt
Trăm nghe không bằng một thấy tiếng Anh là gì?
trăm nghe không bằng một thấy tiếng Anh là Seeing is believing /ˈsiːɪŋ ɪz bɪˈliːvɪŋ/. Câu thành ngữ nhấn mạnh rằng việc trực tiếp nhìn thấy mới thực sự tin tưởng được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seeing is believing
Ví dụ câu với trăm nghe không bằng một thấy / Seeing is believing
- 1
I didn't believe the story until I saw it myself. Seeing is believing.
Tôi đã không tin câu chuyện cho đến khi chính tôi thấy. Seeing is believing.
- 2
You should visit the place before judging it. Seeing is believing.
Bạn nên đến thăm nơi đó trước khi phán xét. Seeing is believing.
Ghi chú dùng từ trăm nghe không bằng một thấy
Câu thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chứng kiến trực tiếp để tin tưởng. Các từ liên quan: observe (quan sát), verify (xác minh), evidence (bằng chứng).
Video minh hoạ trăm nghe không bằng một thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trăm nghe không bằng một thấy
Câu hỏi thường gặp về "trăm nghe không bằng một thấy"
Trăm nghe không bằng một thấy tiếng Anh là gì?
Trăm nghe không bằng một thấy tiếng Anh là "Seeing is believing" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ nhấn mạnh rằng việc trực tiếp nhìn thấy mới thực sự tin tưởng được.
"Seeing is believing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seeing is believing" nghĩa tiếng Việt là "trăm nghe không bằng một thấy". Câu thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chứng kiến trực tiếp để tin tưởng.
Phát âm "Seeing is believing" như thế nào?
"Seeing is believing" có phiên âm IPA /ˈsiːɪŋ ɪz bɪˈliːvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seeing is believing"?
Tôi đã không tin câu chuyện cho đến khi chính tôi thấy. Seeing is believing. — I didn't believe the story until I saw it myself. Seeing is believing.