Tiếng Việt
Trạm quan trắc tiếng Anh là gì?
trạm quan trắc tiếng Anh là Observation station /ˌɒbzəˈveɪʃən ˈsteɪʃən/. Trạm quan trắc là nơi để theo dõi và ghi nhận các dữ liệu môi trường như không khí, nước hoặc khí quyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Observation station
Ví dụ câu với trạm quan trắc / Observation station
- 1
The observation station collects data on air quality.
Trạm quan trắc thu thập dữ liệu về chất lượng không khí.
- 2
Scientists visit the observation station regularly.
Các nhà khoa học thường xuyên đến trạm quan trắc.
Ghi chú dùng từ trạm quan trắc
Trạm quan trắc là nơi quan sát và đo lường các yếu tố môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'monitoring' (giám sát), 'data collection' (thu thập dữ liệu), và 'environmental study' (nghiên cứu môi trường).
Video minh hoạ trạm quan trắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạm quan trắc
Câu hỏi thường gặp về "trạm quan trắc"
Trạm quan trắc tiếng Anh là gì?
Trạm quan trắc tiếng Anh là "Observation station" (danh từ), nghĩa là: Trạm quan trắc là nơi để theo dõi và ghi nhận các dữ liệu môi trường như không khí, nước hoặc khí quyển.
"Observation station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Observation station" nghĩa tiếng Việt là "trạm quan trắc". Trạm quan trắc là nơi quan sát và đo lường các yếu tố môi trường.
Phát âm "Observation station" như thế nào?
"Observation station" có phiên âm IPA /ˌɒbzəˈveɪʃən ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Observation station"?
Trạm quan trắc thu thập dữ liệu về chất lượng không khí. — The observation station collects data on air quality.