The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quan trắc tiếng Anh là gì?

quan trắc tiếng Anh là Monitoring /ˈmɒnɪtərɪŋ/. Việc theo dõi, giám sát các hoạt động hoặc quá trình để đảm bảo chúng diễn ra đúng quy trình hoặc đạt tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "quan trắc" tiếng Anh là "Monitoring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monitoring

Danh từ
/ˈmɒnɪtərɪŋ/

Ví dụ câu với quan trắc / Monitoring

  1. 1

    Việc quan trắc chất lượng không khí được thực hiện hàng ngày để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

    Air quality monitoring is conducted daily to ensure public health.

  2. 2

    Hệ thống quan trắc tự động giúp phát hiện sớm các sự cố môi trường.

    Automated monitoring systems help detect environmental incidents early.

Ghi chú dùng từ quan trắc

Quan trắc là quá trình theo dõi liên tục các yếu tố môi trường hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: giám sát (supervision), kiểm tra (inspection), phân tích (analysis).

Video minh hoạ quan trắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quan trắc

Câu hỏi thường gặp về "quan trắc"

Quan trắc tiếng Anh là gì?

Quan trắc tiếng Anh là "Monitoring" (danh từ), nghĩa là: Việc theo dõi, giám sát các hoạt động hoặc quá trình để đảm bảo chúng diễn ra đúng quy trình hoặc đạt tiêu chuẩn.

"Monitoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monitoring" nghĩa tiếng Việt là "quan trắc". Quan trắc là quá trình theo dõi liên tục các yếu tố môi trường hoặc hoạt động.

Phát âm "Monitoring" như thế nào?

"Monitoring" có phiên âm IPA /ˈmɒnɪtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monitoring"?

Air quality monitoring is conducted daily to ensure public health. — Việc quan trắc chất lượng không khí được thực hiện hàng ngày để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.