Tiếng Việt
Trạm sơ cứu tiếng Anh là gì?
trạm sơ cứu tiếng Anh là First aid station /ˈfɜːst eɪd ˈsteɪʃən/. Điểm cung cấp sơ cứu ban đầu trong các tình huống khẩn cấp hoặc tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First aid station
Ví dụ câu với trạm sơ cứu / First aid station
- 1
Bạn nên biết vị trí của trạm sơ cứu gần nhất trong trường hợp khẩn cấp.
You should know the location of the nearest first aid station in case of emergency.
- 2
Các nhân viên y tế đã nhanh chóng đến trạm sơ cứu để giúp nạn nhân.
Medical staff quickly arrived at the first aid station to assist the victim.
Ghi chú dùng từ trạm sơ cứu
Trạm sơ cứu là nơi cung cấp dịch vụ sơ cứu ban đầu. Các thuật ngữ liên quan: 'emergency', 'medical assistance', 'ambulance'.
Video minh hoạ trạm sơ cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạm sơ cứu
Câu hỏi thường gặp về "trạm sơ cứu"
Trạm sơ cứu tiếng Anh là gì?
Trạm sơ cứu tiếng Anh là "First aid station" (danh từ), nghĩa là: Điểm cung cấp sơ cứu ban đầu trong các tình huống khẩn cấp hoặc tai nạn.
"First aid station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First aid station" nghĩa tiếng Việt là "trạm sơ cứu". Trạm sơ cứu là nơi cung cấp dịch vụ sơ cứu ban đầu.
Phát âm "First aid station" như thế nào?
"First aid station" có phiên âm IPA /ˈfɜːst eɪd ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First aid station"?
You should know the location of the nearest first aid station in case of emergency. — Bạn nên biết vị trí của trạm sơ cứu gần nhất trong trường hợp khẩn cấp.